Học phí
A1
| Khóa | Học phí | Số buổi |
| A1.1 | 3.650.000 | 25 |
| A1.2 | 3.650.000 | 25 |
| A1( trọn gói) | 6.500.000 | 50 |
A2
| Khóa | Học phí | Số buổi |
| A2.1 | 3.800.000 | 25 |
| A2.2 | 3.800.000 | 25 |
| A2 (trọn gói) | 7.100.000 | 50 |
B1
| Khóa | Học phí | Số buổi |
| B1.1 | 4.500.000 | 27 |
| B1.2 | 4.500.000 | 27 |
| B1 (trọn gói) | 8.500.000 | 54 |
B2
| Khóa | Học phí | Số buổi |
| B2.1 | 5.000.000 | 30 |
| B2.2 | 5.000.000 | 30 |
| B2 (trọn gói) | 9.500.000 | 60 |
Luyện thi Goethe-TELC
| Khóa | Học phí | Số buổi |
| Luyện thi Goethe-TELC | 2.800.000 | 12 |
Trọn gói A1-B1
| Khóa | Học phí | Số buổi |
| A1-B1 (trọn gói) | 21.000.000 | 154 |
Trọn gói A1-B1 cho ngành nhà hàng 2026
(bao gồm khóa ôn thi và luyện nói cấp tốc)
| Khóa | Học phí | Số buổi |
| A1-B1 (nhà hàng 2026) | 35.000.000 | 200 |
